[Tiếng Hàn Quốc Nhập Môn- Sơ cấp 1] 2과: 이것은 시계입니까?

0
4542

Chương trình tự học tiếng Hàn Quốc qua giáo trình tiếng Hàn nhập môn – sơ cấp 1 한국어 1 của trường Đại học quốc gia Seoul. Sau đây là tóm lược nội dung ngữ pháp, từ vựng quan trọng nhất trong bài 2

2과: 이것은 시계입니까?
Cái này là cái đồng hồ.


Nội dung bài học: 

+ Câu hỏi xác nhận tên một vật nào đó
+ Trả lời xác nhận phải hoặc không phải.

 

Bài hội thoại mẫu:

 

A : 이것은시계입니까? Đây là đồng hồ phải không?

 

B : 네, 시계입니다. Vâng, là đồng hồ ạ.

 

A : 이것은 구두입니까? Cái này là giầy da phải không?

 

B : 아니오, 구두가 아닙니다. Không, không phải là giầy da.

 

B : 그것은 운동화입니다. Đó là giầy thể thao.

 

1. Từ vựng (단어) :

 

시계 : đồng hồ

 

네 : vâng, dạ

 

구두 : giầy da

 

아니오 : không

 

아닙니다 : không phải là ~

 

가 : trợ từ chủ ngữ, đứng ngay sau chủ ngữ của câu

 

이 : trợ từ chủ ngữ, đứng ngay sau chủ ngữ (nếu có chủ ngữ kết thúc bằng phụ âm cuối)

 

그것 : cái đó

 

온동화 : giầy thể thao

 

꽃: hoa

 

공책 : tập, vở

 

나무 : cây (cối )

 

가방 : túi xách, cặp

 

2. Cách phát âm 발음

 

1 – 시계 [시게]

 

2- 아닙니다 [아님니다]

 

3- 꽃 [꼳]

 

3. Ngữ pháp 문법

 

1/ S 은/는 N 입니까 ? => Câu hỏi để xác nhận,  S là N phải không ? (Có phải S là N không ?)

 

이것은 시계입니까 ? => Đây là đồng hồ phải không ?

 

저긋은 운동화입니까 ? => Đây là giầy thể thao phải không ?

 

2/ 네, N입니다 => Câu trả lời câu hỏi xác nhận: Vâng, S là N ạ

 

네, 구두입니다 => Vâng, là giầy thể thao.

 

네, 운돟화입니다 -> Vâng, là giầy thể thao.

 

3/ 아니오, N이/가 아닙니다 =>Câu trả lời câu hỏi xác nhận: Không, không phải là N

 

아니오, 시계가 아닙니다 => Không, không phải là đồng hồ

 

아니오, 운동화가 아닙니다=> Không, không phải là giầy thể thao.

 

아니오, 책이 아닙니다=> Không, không phải là sách.

 

아니오, 문이 아닙니다 => Không, không phải là cửa.

 

4/ 이것은 N- 입니까 ? => Đây là N phải không ? (Cái này là N phải không ?)

 

이것은 시계입니까 ? Đây là đồng hồ phải không ?

 

네, 그것은 시계입니다 => Vâng, đây là đồng hồ.
이것은 운동화입니까 ? => Đây là giầy thể thao phải không ?

 

아나오, (그것은) 운동화가 아닙니다 => Không, không phải là giầy thể thao.

 

네, 그것은 N이/가 입니다 => Vâng, đó là N

 

아니오, (그것은) N이/가 아닙니다 => Không, đó không phải là N

YPWORKS Keywords: hoc tieng han nhap mon, hoc tieng han so cap, hoc tieng han trung cap, hoc tieng han quoc qua video, hoc tieng han, tieng han qua video, hoc tieng han quoc, tu hoc tieng han quoc, tu dien viet han
— Tham khảo giáo trình tiếng Hàn Quốc trung cấp SNU 한국어1–
 

Hỏi đáp

Trao đổi